pressure sensation

pressure sensation

A nurse gently presses a stethoscope to a patient's arm to check the pressure sensation.

Định nghĩa

Danh từ: Cảm giác áp lựcmột loại cảm giác cơ thể (somatic sensation) phát sinh từ việc tác động lực lên một vùng da. khả năng của da nhận biết phản ứng với áp lực vật .

dụ sử dụng
  • (Độ nhạy cảm của da anh ấy đối với cảm giác áp lực nhiệt độ bình thường.)
  • ( ấy cảm thấy một cảm giác áp lực mạnh trên cánh tay sau khi chiếc túi nặng được đặt lên đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pressure sensation threshold": ngưỡng cảm giác áp lựcmức lực tối thiểu da có thể cảm nhận được.

    • The doctor tested the patient's pressure sensation threshold using a monofilament. (Bác sĩ đã kiểm tra ngưỡng cảm giác áp lực của bệnh nhân bằng một sợi đơn.)
  • "Loss of pressure sensation": mất cảm giác áp lựctình trạng không còn khả năng cảm nhận áp lực trên da, thường gặp trong các bệnh thần kinh.

    • Diabetic neuropathy can lead to a loss of pressure sensation in the feet. (Bệnh thần kinh do tiểu đường có thể dẫn đến mất cảm giác áp lựcbàn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Áp lực (n): force, pressure (nói chung).
    • Áp lực của nước rất mạnh. (The pressure of the water is very strong.)
  • Cảm giác (n): sensation, feeling.
    • Cảm giác này thật khó chịu. (This sensation is very unpleasant.)
  • Cảm giác áp lực cục bộ (n): localized pressure sensation.
    • Cảm giác áp lực cục bộđầu gối có thể do chấn thương. (Localized pressure sensation in the knee can be due to injury.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảm giác bị đè nén: cảm giác bị lực đè lên.
  • Cảm giác nặng nề: cảm giác như vật nặng đè lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pressure sensation".

Thành ngữ liên quan
  • Cảm nhận áp lực: nhận thức được sự căng thẳng hoặc khó khăn (nghĩa bóng).
    • Anh ấy cảm nhận áp lực từ công việc mới. (He feels the pressure from the new job.)